Quạt tiếng Pháp là gì?
"quạt" trong tiếng Pháp là ventilateur (danh từ), éventail (danh từ), éventer (ngoại động từ).
ventilateur Danh từ · giống đực
/vɑ̃.ti.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quạt máy.
- Répare le ventilateur. Sửa quạt đi.
- Allumez le ventilateur. Bật quạt lên.
éventail Danh từ · giống đực
/e.vɑ̃.taj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái quạt.
éventer Ngoại động từ
/e.vɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quạt cho (ai).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quạt tiếng Pháp là gì?
"quạt" trong tiếng Pháp là ventilateur (danh từ), éventail (danh từ), éventer (ngoại động từ).