TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quạt tiếng Pháp là gì?

"quạt" trong tiếng Pháp là ventilateur (danh từ), éventail (danh từ), éventer (ngoại động từ).

ventilateur Danh từ · giống đực

/vɑ̃.ti.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quạt máy.

  • Répare le ventilateur. Sửa quạt đi.
  • Allumez le ventilateur. Bật quạt lên.

Xem đầy đủ từ "ventilateur": giống, cách chia, thành ngữ →

éventail Danh từ · giống đực

/e.vɑ̃.taj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái quạt.

Xem đầy đủ từ "éventail": giống, cách chia, thành ngữ →

éventer Ngoại động từ

/e.vɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quạt cho (ai).

Xem đầy đủ từ "éventer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quạt tiếng Pháp là gì?

"quạt" trong tiếng Pháp là ventilateur (danh từ), éventail (danh từ), éventer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.