TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quý tiếng Pháp là gì?

"quý" trong tiếng Pháp là trimestre (danh từ), précieux (tính từ).

trimestre Danh từ · giống đực

/tʁi.mɛstʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba tháng, quý.

  • Le quatrième trimestre de l'année quý tư trong năm

Xem đầy đủ từ "trimestre": giống, cách chia, thành ngữ →

précieux Tính từ

/pʁe.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật quý giá; quý báu.

  • La vie est précieuse. Cuộc đời là quý giá.
  • Objet précieux vật quý giá

Xem đầy đủ từ "précieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quý tiếng Pháp là gì?

"quý" trong tiếng Pháp là trimestre (danh từ), précieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.