Quà tiếng Pháp là gì?
"quà" trong tiếng Pháp là cadeau (danh từ), don (danh từ).
cadeau Danh từ · giống đực
/ka.do/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quà, đồ biếu, đồ mừng.
- Elle m'a offert un album en tant que cadeau d'anniversaire. Cô ấy đã tặng tôi một cuốn album làm quà sinh nhật.
- C'est le cadeau parfait pour la fête des Pères. Đây là món quà lý tưởng cho Ngày Của Cha.
don Danh từ · giống đực
/dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cho, sự tặng; vật tặng, quà tặng.
- La musique est un don de Dieu. Âm nhạc là món quà của Chúa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quà tiếng Pháp là gì?
"quà" trong tiếng Pháp là cadeau (danh từ), don (danh từ).