Phiếu bầu tiếng Pháp là gì?
"phiếu bầu" trong tiếng Pháp là vote (danh từ), bulletin (danh từ), votation (danh từ).
vote Danh từ · giống đực
/vɔt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phiếu, phiếu bầu.
- Compter les votes đếm phiếu phiếu bầu
- Compter les votes đếm phiếu
bulletin Danh từ · giống đực
/byl.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phiếu bầu.
- Bulletin nul phiếu không hợp lệ
votation Danh từ · giống cái
/vɔ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bỏ phiếu, sự biểu quyết, sự bầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiếu bầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phiếu bầu tiếng Pháp là gì?
"phiếu bầu" trong tiếng Pháp là vote (danh từ), bulletin (danh từ), votation (danh từ).