Phiến loạn tiếng Pháp là gì?
"phiến loạn" trong tiếng Pháp là révolte (danh từ), mutinerie (danh từ).
révolte Danh từ · giống cái
/ʁe.vɔlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc nổi dậy, cuộc nổi loạn.
- La révolte des paysans cuộc nổi loạn của nông dân
- La révolte des passions (nghĩa bóng) sự nổi dậy của dục vọng
mutinerie Danh từ · giống cái
/my.tin.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nổi loạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiến loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phiến loạn tiếng Pháp là gì?
"phiến loạn" trong tiếng Pháp là révolte (danh từ), mutinerie (danh từ).