Phập phồng tiếng Pháp là gì?
"phập phồng" trong tiếng Pháp là palpiter (động từ).
palpiter Động từ
/palpite/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phập phồng, bập bùng.
- Cœur qui palpite Tim phập phồng
- Flammes qui palpitent Lửa bập bùng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phập phồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phập phồng tiếng Pháp là gì?
"phập phồng" trong tiếng Pháp là palpiter (động từ).