TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phập phồng tiếng Pháp là gì?

"phập phồng" trong tiếng Pháp là palpiter (động từ).

palpiter Động từ

/palpite/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phập phồng, bập bùng.

  • Cœur qui palpite Tim phập phồng
  • Flammes qui palpitent Lửa bập bùng

Xem đầy đủ từ "palpiter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phập phồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phập phồng tiếng Pháp là gì?

"phập phồng" trong tiếng Pháp là palpiter (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.