TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pantelant

/pɑ̃t.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pantelant nghĩa là hổn hển, phập phồng.

Nghĩa của pantelant

Tính từ

  1. Hổn hển.
    • Être pantelant de terreurthở hổn hển vì hoảng sợ
  2. Phập phồng.
    • Chair pantelantethịt còn phập phồng (của con vật mới bị giết)
  3. Nghĩa bóng Nghẹn ngào; xốn xang.
    • Cœur pantelantlòng xốn xang

Dạng từ của pantelant

Số nhiềupantelants
Giống cáipantelante /pɑ̃t.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềupantelantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ panting, gasping (for breath)

Câu hỏi thường gặp

pantelant nghĩa là gì?

pantelant (tính từ) nghĩa là hổn hển, phập phồng.

pantelant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantelant (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃t.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.