TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pante

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

pante nghĩa là gã, thằng cha, kẻ ngờ nghệch.

Nghĩa của pante

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Gã, thằng cha.
    • Un drôle de pantemột gã kỳ quặc
  2. Từ lóng (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ ngờ nghệch.

Dạng từ của pante

Đi với mạo từ: un pante · le pante

Số nhiềupantes

Câu hỏi thường gặp

pante nghĩa là gì?

pante (danh từ) nghĩa là gã, thằng cha, kẻ ngờ nghệch.

pante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pante (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃t/.

pante là giống đực hay giống cái?

pante là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.