pante
danh từ giống đực (m)
/pɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
pante nghĩa là gã, thằng cha, kẻ ngờ nghệch.
Nghĩa của pante
Danh từ · giống đực
- Thông tục Gã, thằng cha.
- Un drôle de pantemột gã kỳ quặc
- Từ lóng (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ ngờ nghệch.
Dạng từ của pante
Đi với mạo từ: un pante · le pante
| Số nhiều | pantes |
Câu hỏi thường gặp
pante nghĩa là gì?
pante (danh từ) nghĩa là gã, thằng cha, kẻ ngờ nghệch.
pante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pante (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃t/.
pante là giống đực hay giống cái?
pante là danh từ giống đực (dùng với un, le).