TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pantalonnade

danh từ giống cái (f)
/pɑ̃.ta.lɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

pantalonnade nghĩa là trò hề, trò giả dối.

Nghĩa của pantalonnade

Danh từ · giống cái

  1. Sân khấu Trò hề.
  2. Trò giả dối.
    • Sa douleur n'est que pantalonnadesự đau đớn của nó chỉ là trò giả dối

Dạng từ của pantalonnade

Đi với mạo từ: une pantalonnade · la pantalonnade

Số nhiềupantalonnades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slapstick; farce

Câu hỏi thường gặp

pantalonnade nghĩa là gì?

pantalonnade (danh từ) nghĩa là trò hề, trò giả dối.

pantalonnade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pantalonnade (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.ta.lɔ.nad/.

pantalonnade là giống đực hay giống cái?

pantalonnade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.