TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palpitant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pal.pi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

palpitant nghĩa là phập phồng, hồi hộp.

Nghĩa của palpitant

Tính từ

  1. Phập phồng.
    • Poitrine palpitanteNgực phập phồng
  2. Hồi hộp.
    • Palpitant d'espoirHồi hộp hy vọng
    • Film palpitantBộ phim làm hồi hộp

Dạng từ của palpitant

Số nhiềupalpitants
Giống cáipalpitante
Giống cái số nhiềupalpitantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pulsating, palpitating; thrilling, exciting

Câu hỏi thường gặp

palpitant nghĩa là gì?

palpitant (tính từ) nghĩa là phập phồng, hồi hộp.

palpitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palpitant (giọng Pháp chuẩn): /pal.pi.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.