palpitant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pal.pi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
palpitant nghĩa là phập phồng, hồi hộp.
Nghĩa của palpitant
Tính từ
- Phập phồng.
- Poitrine palpitanteNgực phập phồng
- Hồi hộp.
- Palpitant d'espoirHồi hộp hy vọng
- Film palpitantBộ phim làm hồi hộp
Dạng từ của palpitant
| Số nhiều | palpitants |
| Giống cái | palpitante |
| Giống cái số nhiều | palpitantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pulsating, palpitating; thrilling, exciting
Câu hỏi thường gặp
palpitant nghĩa là gì?
palpitant (tính từ) nghĩa là phập phồng, hồi hộp.
palpitant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của palpitant (giọng Pháp chuẩn): /pal.pi.tɑ̃/.