TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

palpitation

danh từ giống cái (f)
/pal.pi.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

palpitation nghĩa là sự phập phồng, trống ngực.

Nghĩa của palpitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phập phồng.
  2. Số nhiều Trống ngực.
    • Avoir des palpitationsđánh trống ngực
  3. Sự hồi hộp.

Dạng từ của palpitation

Đi với mạo từ: une palpitation · la palpitation

Số nhiềupalpitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palpitation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ palpitation

Câu hỏi thường gặp

palpitation nghĩa là gì?

palpitation (danh từ) nghĩa là sự phập phồng, trống ngực.

palpitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của palpitation (giọng Pháp chuẩn): /pal.pi.ta.sjɔ̃/.

palpitation là giống đực hay giống cái?

palpitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.