TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần bổ sung tiếng Pháp là gì?

"phần bổ sung" trong tiếng Pháp là supplément (danh từ).

supplément Danh từ · giống đực

/sy.ple.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần bổ sung.

  • Supplément de crédit phần bổ sung ngân sách

Xem đầy đủ từ "supplément": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần bổ sung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phần bổ sung tiếng Pháp là gì?

"phần bổ sung" trong tiếng Pháp là supplément (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.