Phương đông tiếng Pháp là gì?
"phương đông" trong tiếng Pháp là est (danh từ), levant (danh từ), orient (danh từ).
est Danh từ · giống đực
/ɛst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương đông; phía đông.
levant Danh từ
/lə.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương đông.
- Exposé au levant hướng về phương đông
orient Danh từ · giống đực
/ɔ.ʁjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương Đông, phía đông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phương đông tiếng Pháp là gì?
"phương đông" trong tiếng Pháp là est (danh từ), levant (danh từ), orient (danh từ).