TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phương đông tiếng Pháp là gì?

"phương đông" trong tiếng Pháp là est (danh từ), levant (danh từ), orient (danh từ).

est Danh từ · giống đực

/ɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương đông; phía đông.

Xem đầy đủ từ "est": giống, cách chia, thành ngữ →

levant Danh từ

/lə.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương đông.

  • Exposé au levant hướng về phương đông

Xem đầy đủ từ "levant": giống, cách chia, thành ngữ →

orient Danh từ · giống đực

/ɔ.ʁjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương Đông, phía đông.

Xem đầy đủ từ "orient": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương đông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phương đông tiếng Pháp là gì?

"phương đông" trong tiếng Pháp là est (danh từ), levant (danh từ), orient (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.