TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phóng xạ tiếng Pháp là gì?

"phóng xạ" trong tiếng Pháp là radioactif (tính từ), radiation (danh từ), rayonnement (danh từ).

radioactif Tính từ

/ʁa.djɔ.ak.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phóng xạ.

  • Isotope radioactif đồng vị phóng xạ

Xem đầy đủ từ "radioactif": giống, cách chia, thành ngữ →

radiation Danh từ · giống cái

/ʁa.dja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật lí bức xạ.

Xem đầy đủ từ "radiation": giống, cách chia, thành ngữ →

rayonnement Danh từ · giống đực

/ʁɛ.jɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bức xạ; bức xạ.

  • Rayonnements solaires bức xạ mặt trời
  • Rayonnement dispersé bức xạ khuếch tán

Xem đầy đủ từ "rayonnement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng xạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phóng xạ tiếng Pháp là gì?

"phóng xạ" trong tiếng Pháp là radioactif (tính từ), radiation (danh từ), rayonnement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.