rayonnement
rayonnement nghĩa là ánh sáng tỏa ra, sự bức xạ, bức xạ.
Nghĩa của rayonnement
Danh từ · giống đực
- Văn học Ánh sáng tỏa ra.
- Le rayonnement des ciergesánh sáng tỏa ra từ đèn nến
- Vật lý Sự bức xạ; bức xạ.
- Rayonnements solairesbức xạ mặt trời
- Rayonnement dispersébức xạ khuếch tán
- Rayonnement rétrodiffusébức xạ khuếch tán ngược
- Nghĩa bóng Sự tỏa rạng; sự rạng rỡ.
- Rayonnement d'une civilisationsự tỏa rạng của một nền văn minh
- Rayonnement de joiesự rạng rỡ vui mừng
Dạng từ của rayonnement
Đi với mạo từ: un rayonnement · le rayonnement
| Số nhiều | rayonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radiation, spread; indoctrination
Câu hỏi thường gặp
rayonnement nghĩa là gì?
rayonnement (danh từ) nghĩa là ánh sáng tỏa ra, sự bức xạ, bức xạ.
rayonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rayonnement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.jɔn.mɑ̃/.
rayonnement là giống đực hay giống cái?
rayonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).