TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rayonnement

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ.jɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rayonnement nghĩa là ánh sáng tỏa ra, sự bức xạ, bức xạ.

Nghĩa của rayonnement

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Ánh sáng tỏa ra.
    • Le rayonnement des ciergesánh sáng tỏa ra từ đèn nến
  2. Vật lý Sự bức xạ; bức xạ.
    • Rayonnements solairesbức xạ mặt trời
    • Rayonnement dispersébức xạ khuếch tán
    • Rayonnement rétrodiffusébức xạ khuếch tán ngược
  3. Nghĩa bóng Sự tỏa rạng; sự rạng rỡ.
    • Rayonnement d'une civilisationsự tỏa rạng của một nền văn minh
    • Rayonnement de joiesự rạng rỡ vui mừng

Dạng từ của rayonnement

Đi với mạo từ: un rayonnement · le rayonnement

Số nhiềurayonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radiation, spread; indoctrination

Câu hỏi thường gặp

rayonnement nghĩa là gì?

rayonnement (danh từ) nghĩa là ánh sáng tỏa ra, sự bức xạ, bức xạ.

rayonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rayonnement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.jɔn.mɑ̃/.

rayonnement là giống đực hay giống cái?

rayonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.