TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phóng ra tiếng Pháp là gì?

"phóng ra" trong tiếng Pháp là projeter (ngoại động từ).

projeter Ngoại động từ

/pʁɔʒ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phóng ra, bắn ra, phun ra.

  • Projeter de l'eau phun nước ra

Xem đầy đủ từ "projeter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phóng ra tiếng Pháp là gì?

"phóng ra" trong tiếng Pháp là projeter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.