TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phân bón tiếng Pháp là gì?

"phân bón" trong tiếng Pháp là engrais (danh từ), fumier (danh từ), purin (danh từ).

engrais Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ɡʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân, phân bón.

  • Engrais humain phân bắc
  • Engrais vert phân xanh

Xem đầy đủ từ "engrais": giống, cách chia, thành ngữ →

fumier Danh từ · giống đực

/fy.mje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân chuồng.

  • Fumier de bœuf phân bò

Xem đầy đủ từ "fumier": giống, cách chia, thành ngữ →

purin Danh từ · giống đực

/py.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông nghiệp nước phân.

Xem đầy đủ từ "purin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân bón" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân bón tiếng Pháp là gì?

"phân bón" trong tiếng Pháp là engrais (danh từ), fumier (danh từ), purin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.