TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phân định tiếng Pháp là gì?

"phân định" trong tiếng Pháp là assigner (ngoại động từ).

assigner Ngoại động từ

/a.si.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp, cho, phân định.

  • Assigner un emploi à quelqu'un cho ai một chân làm việc

Xem đầy đủ từ "assigner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phân định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phân định tiếng Pháp là gì?

"phân định" trong tiếng Pháp là assigner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.