Phá vỡ tiếng Pháp là gì?
"phá vỡ" trong tiếng Pháp là fracturer (ngoại động từ).
fracturer Ngoại động từ
/fʁak.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẻ gãy, làm gãy; phá vỡ.
- Fracturer un coffre-fort phá vỡ tủ sắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phá vỡ tiếng Pháp là gì?
"phá vỡ" trong tiếng Pháp là fracturer (ngoại động từ).