briseur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
briseur nghĩa là người phá vỡ, người phá.
Nghĩa của briseur
Danh từ · cả hai giống
- Người phá vỡ, người phá.
- Briseur de grèvethợ phá đình công (thợ không chịu tham gia đình công; thợ tuyển dụng để thay thế thợ đình công)
Dạng từ của briseur
| Số nhiều | briseurs |
| Giống cái | briseuse /bʁi.zøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breaker (one that breaks)
Câu hỏi thường gặp
briseur nghĩa là gì?
briseur (danh từ) nghĩa là người phá vỡ, người phá.
briseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của briseur (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.zœʁ/.
briseur là giống đực hay giống cái?
briseur là danh từ cả hai giống.