TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

briseuse

danh từ cả hai giống
/bʁi.zøz/ giọng máy của trình duyệt

briseuse nghĩa là người phá vỡ, người phá.

Nghĩa của briseuse

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phá vỡ, người phá.
    • Briseur de grèvethợ phá đình công (thợ không chịu tham gia đình công; thợ tuyển dụng để thay thế thợ đình công)

Câu hỏi thường gặp

briseuse nghĩa là gì?

briseuse (danh từ) nghĩa là người phá vỡ, người phá.

briseuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của briseuse (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.zøz/.

briseuse là giống đực hay giống cái?

briseuse là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.