TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phá sản tiếng Pháp là gì?

"phá sản" trong tiếng Pháp là failli (tính từ), faillite (danh từ), banqueroute (danh từ).

failli Tính từ

/fa.ji/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỡ nợ, phá sản.

Xem đầy đủ từ "failli": giống, cách chia, thành ngữ →

faillite Danh từ · giống cái

/fa.jit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vỡ nợ, sự phá sản.

  • La compagnie fit faillite. Công ti đã phá sản.
  • L'entreprise a fait faillite. Công ti đã phá sản.

Xem đầy đủ từ "faillite": giống, cách chia, thành ngữ →

banqueroute Danh từ · giống cái

/bɑ̃.kʁut/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vỡ nợ, sự phá sản.

  • Faire banqueroute phá sản

Xem đầy đủ từ "banqueroute": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phá sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phá sản tiếng Pháp là gì?

"phá sản" trong tiếng Pháp là failli (tính từ), faillite (danh từ), banqueroute (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.