failli
failli nghĩa là người vỡ nợ, người phá sản, vỡ nợ, phá sản.
Nghĩa của failli
Danh từ · cả hai giống
- Người vỡ nợ, người phá sản.
Tính từ
- Vỡ nợ, phá sản.
Dạng từ của failli
| Số nhiều | faillis |
| Giống cái | faillie |
| Giống cái số nhiều | faillies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với failli
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với failli
- L'ambulance a perdu le contrôle et a failli écraser un piéton. Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.Tatoeba #432407
- J'ai failli oublier de faire mes devoirs. Tôi suýt quên làm bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5488090
- Il a failli être renversé par une voiture. Tôi mém bị xe hơi tông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10890076
- Il a failli se noyer. Anh ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3794618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bankrupt; insolvent.
- Tính từ bankrupt; insolvent.
Câu hỏi thường gặp
failli nghĩa là gì?
failli (danh từ, tính từ) nghĩa là người vỡ nợ, người phá sản, vỡ nợ, phá sản.
failli phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của failli (giọng Pháp chuẩn): /fa.ji/.
failli là giống đực hay giống cái?
failli là danh từ cả hai giống.