faillibilité
faillibilité nghĩa là khả năng nhầm lẫn, khả năng sai lầm.
Nghĩa của faillibilité
Danh từ · giống cái
- Khả năng nhầm lẫn, khả năng sai lầm.
Dạng từ của faillibilité
Đi với mạo từ: une faillibilité · la faillibilité
| Số nhiều | faillibilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faillibilité
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fallibility
Câu hỏi thường gặp
faillibilité nghĩa là gì?
faillibilité (danh từ) nghĩa là khả năng nhầm lẫn, khả năng sai lầm.
faillibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faillibilité (giọng Pháp chuẩn): /fa.ji.bi.li.te/.
faillibilité là giống đực hay giống cái?
faillibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).