TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faillibilité

danh từ giống cái (f)
/fa.ji.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

faillibilité nghĩa là khả năng nhầm lẫn, khả năng sai lầm.

Nghĩa của faillibilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng nhầm lẫn, khả năng sai lầm.

Dạng từ của faillibilité

Đi với mạo từ: une faillibilité · la faillibilité

Số nhiềufaillibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faillibilité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fallibility

Câu hỏi thường gặp

faillibilité nghĩa là gì?

faillibilité (danh từ) nghĩa là khả năng nhầm lẫn, khả năng sai lầm.

faillibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faillibilité (giọng Pháp chuẩn): /fa.ji.bi.li.te/.

faillibilité là giống đực hay giống cái?

faillibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.