TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

failler

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/faje/ giọng máy của trình duyệt

failler nghĩa là đứt gãy.

Nghĩa của failler

Tự động từ

se failler
  1. Địa lý; địa chất Đứt gãy (thành phay).

Câu hỏi thường gặp

failler nghĩa là gì?

failler (tự động từ) nghĩa là đứt gãy.

failler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của failler (giọng Pháp chuẩn): /faje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.