TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faille

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/faj/ giọng máy của trình duyệt

faille nghĩa là phay, chỗ rạn nứt, điểm yếu.

Nghĩa của faille

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý; địa chất Phay.
  2. Chỗ rạn nứt; điểm yếu.
    • Raisonnement qui présente des failleslý luận có những điểm yếu
  3. Lụa phay.

Dạng từ của faille

Đi với mạo từ: une faille · la faille

Số nhiềufailles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fault; flaw; rift (chasm or fissure)
  • Danh từ faille (fabric woven from silk)

Câu hỏi thường gặp

faille nghĩa là gì?

faille (danh từ) nghĩa là phay, chỗ rạn nứt, điểm yếu.

faille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faille (giọng Pháp chuẩn): /faj/.

faille là giống đực hay giống cái?

faille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.