faille
/faj/ giọng máy của trình duyệt
faille nghĩa là phay, chỗ rạn nứt, điểm yếu.
Nghĩa của faille
Danh từ · giống cái
- Địa lý; địa chất Phay.
- Chỗ rạn nứt; điểm yếu.
- Raisonnement qui présente des failleslý luận có những điểm yếu
- Lụa phay.
Dạng từ của faille
Đi với mạo từ: une faille · la faille
| Số nhiều | failles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faille
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fault; flaw; rift (chasm or fissure)
- Danh từ faille (fabric woven from silk)
Câu hỏi thường gặp
faille nghĩa là gì?
faille (danh từ) nghĩa là phay, chỗ rạn nứt, điểm yếu.
faille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faille (giọng Pháp chuẩn): /faj/.
faille là giống đực hay giống cái?
faille là danh từ giống cái (dùng với une, la).