TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faiblissant

/fɛ.bli.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

faiblissant nghĩa là đang yếu đi, yếu dần đi.

Nghĩa của faiblissant

Tính từ

  1. Đang yếu đi, yếu dần đi.
    • Voix faiblissantegiọng nói yếu dần đi

Dạng từ của faiblissant

Số nhiềufaiblissants
Giống cáifaiblissante
Giống cái số nhiềufaiblissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faiblissant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ weakening

Câu hỏi thường gặp

faiblissant nghĩa là gì?

faiblissant (tính từ) nghĩa là đang yếu đi, yếu dần đi.

faiblissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faiblissant (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.bli.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.