faiblissant
/fɛ.bli.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
faiblissant nghĩa là đang yếu đi, yếu dần đi.
Nghĩa của faiblissant
Tính từ
- Đang yếu đi, yếu dần đi.
- Voix faiblissantegiọng nói yếu dần đi
Dạng từ của faiblissant
| Số nhiều | faiblissants |
| Giống cái | faiblissante |
| Giống cái số nhiều | faiblissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faiblissant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ weakening
Câu hỏi thường gặp
faiblissant nghĩa là gì?
faiblissant (tính từ) nghĩa là đang yếu đi, yếu dần đi.
faiblissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faiblissant (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.bli.sɑ̃/.