TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banqueroutier

danh từ cả hai giống
/bɑ̃.kʁu.tje/ giọng máy của trình duyệt

banqueroutier nghĩa là người vỡ nợ, người phá sản.

Nghĩa của banqueroutier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người vỡ nợ, người phá sản.

Dạng từ của banqueroutier

Số nhiềubanqueroutiers
Giống cáibanqueroutière
Giống cái số nhiềubanqueroutières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bankrupt person
  • Tính từ bankrupt

Câu hỏi thường gặp

banqueroutier nghĩa là gì?

banqueroutier (danh từ) nghĩa là người vỡ nợ, người phá sản.

banqueroutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banqueroutier (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kʁu.tje/.

banqueroutier là giống đực hay giống cái?

banqueroutier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.