TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banquet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

banquet nghĩa là tiệc.

Nghĩa của banquet

Danh từ · giống đực

  1. Tiệc.
    • Banquet d'adieutiệc tiễn đưa

Dạng từ của banquet

Đi với mạo từ: un banquet · le banquet

Số nhiềubanquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banquet

Câu hỏi thường gặp

banquet nghĩa là gì?

banquet (danh từ) nghĩa là tiệc.

banquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banquet (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kɛ/.

banquet là giống đực hay giống cái?

banquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.