banquet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
banquet nghĩa là tiệc.
Nghĩa của banquet
Danh từ · giống đực
- Tiệc.
- Banquet d'adieutiệc tiễn đưa
Dạng từ của banquet
Đi với mạo từ: un banquet · le banquet
| Số nhiều | banquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banquet
Câu hỏi thường gặp
banquet nghĩa là gì?
banquet (danh từ) nghĩa là tiệc.
banquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banquet (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kɛ/.
banquet là giống đực hay giống cái?
banquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).