TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banqueteur

danh từ giống đực (m)
/bɑ̃k.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

banqueteur nghĩa là kẻ hay tiệc tùng.

Nghĩa của banqueteur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ hay tiệc tùng.

Dạng từ của banqueteur

Đi với mạo từ: un banqueteur · le banqueteur

Số nhiềubanqueteurs
Giống cáibanqueteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banqueter, feaster (guest at a banquet)

Câu hỏi thường gặp

banqueteur nghĩa là gì?

banqueteur (danh từ) nghĩa là kẻ hay tiệc tùng.

banqueteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banqueteur (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃k.tœʁ/.

banqueteur là giống đực hay giống cái?

banqueteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.