banqueteur
danh từ giống đực (m)
/bɑ̃k.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
banqueteur nghĩa là kẻ hay tiệc tùng.
Nghĩa của banqueteur
Danh từ · giống đực
- Kẻ hay tiệc tùng.
Dạng từ của banqueteur
Đi với mạo từ: un banqueteur · le banqueteur
| Số nhiều | banqueteurs |
| Giống cái | banqueteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banqueter, feaster (guest at a banquet)
Câu hỏi thường gặp
banqueteur nghĩa là gì?
banqueteur (danh từ) nghĩa là kẻ hay tiệc tùng.
banqueteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banqueteur (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃k.tœʁ/.
banqueteur là giống đực hay giống cái?
banqueteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).