TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banquette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

banquette nghĩa là ghế dài.

Nghĩa của banquette

Danh từ · giống cái

  1. Ghế dài (có nệm, có hoặc không có tựa).
  2. Đường cho khách bộ hành (ở bờ kênh, ở hai bên đường xe lửa...).
  3. Quân sự Ụ nấp bắn.
  4. Xây dựng Con chạch.
    • banquette irlandaiseụ chắn (trong cuộc đua ngựa)
    • jouer devant les banquettesdiễn kịch trước khán giả thưa thớt

Dạng từ của banquette

Đi với mạo từ: une banquette · la banquette

Số nhiềubanquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bench

Câu hỏi thường gặp

banquette nghĩa là gì?

banquette (danh từ) nghĩa là ghế dài.

banquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banquette (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kɛt/.

banquette là giống đực hay giống cái?

banquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.