banquette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
banquette nghĩa là ghế dài.
Nghĩa của banquette
Danh từ · giống cái
- Ghế dài (có nệm, có hoặc không có tựa).
- Đường cho khách bộ hành (ở bờ kênh, ở hai bên đường xe lửa...).
- Quân sự Ụ nấp bắn.
- Xây dựng Con chạch.
- banquette irlandaiseụ chắn (trong cuộc đua ngựa)
- jouer devant les banquettesdiễn kịch trước khán giả thưa thớt
Dạng từ của banquette
Đi với mạo từ: une banquette · la banquette
| Số nhiều | banquettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bench
Câu hỏi thường gặp
banquette nghĩa là gì?
banquette (danh từ) nghĩa là ghế dài.
banquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của banquette (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kɛt/.
banquette là giống đực hay giống cái?
banquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).