TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Niềm nở tiếng Pháp là gì?

"niềm nở" trong tiếng Pháp là gracieux (tính từ), accueillant (tính từ).

gracieux Tính từ

/ɡʁa.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ân cần, niềm nở.

  • Accueil gracieux sự tiếp đón ân cần

Xem đầy đủ từ "gracieux": giống, cách chia, thành ngữ →

accueillant Tính từ

/a.kœ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm nở, ân cần, đón chào.

  • Hôte accueillant et généreux chủ nhà niềm nở và phóng khoáng
  • Cette auberge est toujours accueillante quán này luôn ân cần vơí khách

Xem đầy đủ từ "accueillant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niềm nở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Niềm nở tiếng Pháp là gì?

"niềm nở" trong tiếng Pháp là gracieux (tính từ), accueillant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.