Niềm nở tiếng Pháp là gì?
"niềm nở" trong tiếng Pháp là gracieux (tính từ), accueillant (tính từ).
gracieux Tính từ
/ɡʁa.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ân cần, niềm nở.
- Accueil gracieux sự tiếp đón ân cần
accueillant Tính từ
/a.kœ.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niềm nở, ân cần, đón chào.
- Hôte accueillant et généreux chủ nhà niềm nở và phóng khoáng
- Cette auberge est toujours accueillante quán này luôn ân cần vơí khách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niềm nở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Niềm nở tiếng Pháp là gì?
"niềm nở" trong tiếng Pháp là gracieux (tính từ), accueillant (tính từ).