TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhuộm tiếng Pháp là gì?

"nhuộm" trong tiếng Pháp là teindre (ngoại động từ), colorer (ngoại động từ), teint (tính từ).

teindre Ngoại động từ

/tɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhuộm.

  • Tom a essayé de convaincre Mary de teindre ses cheveux en rouge. Tom cố thuyết phục Mary nhuộm tóc đỏ.
  • Teindre des étoffes nhuộm vải

Xem đầy đủ từ "teindre": giống, cách chia, thành ngữ →

colorer Ngoại động từ

/kɔ.lɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tô màu, nhuộm màu, nhuộm.

Xem đầy đủ từ "colorer": giống, cách chia, thành ngữ →

teint Tính từ

/tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã nhuộm.

  • Etoffe teinte vải nhuộm
  • Cheveux teints tóc nhuộm

Xem đầy đủ từ "teint": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhuộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhuộm tiếng Pháp là gì?

"nhuộm" trong tiếng Pháp là teindre (ngoại động từ), colorer (ngoại động từ), teint (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.