TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

teinture

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

teinture nghĩa là thuốc nhuộm, sự nhuộm.

Nghĩa của teinture

Danh từ · giống cái

  1. Thuốc nhuộm.
  2. Sự nhuộm.
  3. Màu nhuộm.
    • Drap d'une belle teinturedạ màu nhuộm đẹp
  4. Kiến thức nông cạn hiểu biết sơ sài.
    • Avoir une teinture de latinhiểu biết sơ sài tiếng la tinh
  5. Dược học Cồn thuốc.

Dạng từ của teinture

Đi với mạo từ: une teinture · la teinture

Số nhiềuteintures

Họ từ của teinture

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a liquid dye, colourant; a color, shade thus applied; a dying job, process; a solution in liquids such as alcohol, notably in pharmacy

Câu hỏi thường gặp

teinture nghĩa là gì?

teinture (danh từ) nghĩa là thuốc nhuộm, sự nhuộm.

teinture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teinture (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃.tyʁ/.

teinture là giống đực hay giống cái?

teinture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.