TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhiễm tiếng Pháp là gì?

"nhiễm" trong tiếng Pháp là infecter (ngoại động từ).

infecter Ngoại động từ

/ɛ̃.fɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm ô nhiễm.

  • Un virus a infecté l'ordinateur de Tom. Máy tính của Tom đã bị nhiễm virus.
  • Usine qui infecte le voisinage nhà máy làm ô nhiễm vùng xung quanh

Xem đầy đủ từ "infecter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiễm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiễm tiếng Pháp là gì?

"nhiễm" trong tiếng Pháp là infecter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.