Nhử tiếng Pháp là gì?
"nhử" trong tiếng Pháp là appâter (ngoại động từ).
appâter Ngoại động từ
/a.pa.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhử, nhử mồi.
- Appâter des poissons nhử cá
- Appâter quelqu'un par de belles promesses nhử ai bằng những lời hứa tốt đẹp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhử tiếng Pháp là gì?
"nhử" trong tiếng Pháp là appâter (ngoại động từ).