TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhử tiếng Pháp là gì?

"nhử" trong tiếng Pháp là appâter (ngoại động từ).

appâter Ngoại động từ

/a.pa.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhử, nhử mồi.

  • Appâter des poissons nhử cá
  • Appâter quelqu'un par de belles promesses nhử ai bằng những lời hứa tốt đẹp

Xem đầy đủ từ "appâter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhử tiếng Pháp là gì?

"nhử" trong tiếng Pháp là appâter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.