TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chassie

danh từ giống cái (f)
/ʃa.si/ giọng máy của trình duyệt

chassie nghĩa là nhử.

Nghĩa của chassie

Danh từ · giống cái

  1. Nhử (mắt).

Dạng từ của chassie

Đi với mạo từ: une chassie · la chassie

Số nhiềuchassies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleep (in the corner of the eye)

Câu hỏi thường gặp

chassie nghĩa là gì?

chassie (danh từ) nghĩa là nhử.

chassie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chassie (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.si/.

chassie là giống đực hay giống cái?

chassie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.