Nhồi nhét tiếng Pháp là gì?
"nhồi nhét" trong tiếng Pháp là gaver (ngoại động từ).
gaver Ngoại động từ
/ɡa.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhồi, nhồi nhét.
- Gaver des oies nhồi ngỗng
- Gaver un enfant de bonbons nhồi nhét nhiều kẹo cho một em bé
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhồi nhét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhồi nhét tiếng Pháp là gì?
"nhồi nhét" trong tiếng Pháp là gaver (ngoại động từ).