TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhồi nhét tiếng Pháp là gì?

"nhồi nhét" trong tiếng Pháp là gaver (ngoại động từ).

gaver Ngoại động từ

/ɡa.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhồi, nhồi nhét.

  • Gaver des oies nhồi ngỗng
  • Gaver un enfant de bonbons nhồi nhét nhiều kẹo cho một em bé

Xem đầy đủ từ "gaver": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhồi nhét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhồi nhét tiếng Pháp là gì?

"nhồi nhét" trong tiếng Pháp là gaver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.