TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhìn trộm tiếng Pháp là gì?

"nhìn trộm" trong tiếng Pháp là mater (ngoại động từ).

mater Ngoại động từ

/ma.te/ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Nhìn, ngắm, nhìn trộm (thân mật)

Xem đầy đủ từ "mater": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhìn trộm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhìn trộm tiếng Pháp là gì?

"nhìn trộm" trong tiếng Pháp là mater (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.