TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà quê tiếng Pháp là gì?

"nhà quê" trong tiếng Pháp là plouc (danh từ), manant (danh từ).

plouc Danh từ · giống đực

/pluk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ nhà quê.

  • Tom est un plouc. Tom là dân nhà quê.

Xem đầy đủ từ "plouc": giống, cách chia, thành ngữ →

manant Danh từ · giống đực

/ma.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân quê.

Xem đầy đủ từ "manant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà quê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà quê tiếng Pháp là gì?

"nhà quê" trong tiếng Pháp là plouc (danh từ), manant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.