TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manant

danh từ giống đực (m)
/ma.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

manant nghĩa là người thô lỗ, dân quê.

Nghĩa của manant

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Người thô lỗ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Dân quê.

Dạng từ của manant

Đi với mạo từ: un manant · le manant

Số nhiềumanants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peasant; yokel, bumpkin

Câu hỏi thường gặp

manant nghĩa là gì?

manant (danh từ) nghĩa là người thô lỗ, dân quê.

manant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manant (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɑ̃/.

manant là giống đực hay giống cái?

manant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.