manant
danh từ giống đực (m)
/ma.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
manant nghĩa là người thô lỗ, dân quê.
Nghĩa của manant
Danh từ · giống đực
- Văn học Người thô lỗ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Dân quê.
Dạng từ của manant
Đi với mạo từ: un manant · le manant
| Số nhiều | manants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peasant; yokel, bumpkin
Câu hỏi thường gặp
manant nghĩa là gì?
manant (danh từ) nghĩa là người thô lỗ, dân quê.
manant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manant (giọng Pháp chuẩn): /ma.nɑ̃/.
manant là giống đực hay giống cái?
manant là danh từ giống đực (dùng với un, le).