mancenillier
danh từ giống đực (m)
/mɑ̃s.ni.je/ giọng máy của trình duyệt
mancenillier nghĩa là cây nhựa độc.
Nghĩa của mancenillier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây nhựa độc (họ thầu dầu).
Dạng từ của mancenillier
Đi với mạo từ: un mancenillier · le mancenillier
| Số nhiều | mancenilliers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manchineel (tree)
Câu hỏi thường gặp
mancenillier nghĩa là gì?
mancenillier (danh từ) nghĩa là cây nhựa độc.
mancenillier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mancenillier (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃s.ni.je/.
mancenillier là giống đực hay giống cái?
mancenillier là danh từ giống đực (dùng với un, le).