TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plouk

danh từ giống đực (m)
/pluk/ giọng máy của trình duyệt

plouk nghĩa là kẻ nhà quê.

Nghĩa của plouk

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục, nghĩa xấu Kẻ nhà quê.

Dạng từ của plouk

Đi với mạo từ: un plouk · le plouk

Câu hỏi thường gặp

plouk nghĩa là gì?

plouk (danh từ) nghĩa là kẻ nhà quê.

plouk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plouk (giọng Pháp chuẩn): /pluk/.

plouk là giống đực hay giống cái?

plouk là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.