TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngu xuẩn tiếng Pháp là gì?

"ngu xuẩn" trong tiếng Pháp là con (tính từ), imbécile (tính từ).

con Tính từ

/kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu ngốc, ngu xuẩn.

Xem đầy đủ từ "con": giống, cách chia, thành ngữ →

imbécile Tính từ

/ɛ̃.be.sil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đần, ngu xuẩn.

  • Il faut être imbécile pour ne pas comprendre cela ngu xuẩn thì mới không hiểu điều đó
  • Rire imbécile cái cười ngu xuẩn

Xem đầy đủ từ "imbécile": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngu xuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngu xuẩn tiếng Pháp là gì?

"ngu xuẩn" trong tiếng Pháp là con (tính từ), imbécile (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.