TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngu đần tiếng Pháp là gì?

"ngu đần" trong tiếng Pháp là bêta (tính từ), noix (tính từ).

bêta Tính từ

/bɛ.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu đần.

  • Une fille bêtasse cô gái ngu đần

Xem đầy đủ từ "bêta": giống, cách chia, thành ngữ →

noix Tính từ

/nwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngu đần.

Xem đầy đủ từ "noix": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngu đần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngu đần tiếng Pháp là gì?

"ngu đần" trong tiếng Pháp là bêta (tính từ), noix (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.