TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguồn gốc tiếng Pháp là gì?

"nguồn gốc" trong tiếng Pháp là origine (danh từ), provenance (danh từ).

origine Danh từ · giống cái

/ɔ.ʁi.ʒin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguồn gốc, gốc.

  • Beaucoup de mots anglais sont d'origine latine. Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh.
  • Quelle est l'origine de l'univers ? Nguồn gốc của vũ trụ là gì?

Xem đầy đủ từ "origine": giống, cách chia, thành ngữ →

provenance Danh từ · giống cái

/pʁɔv.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguồn gốc, gốc tích, xuất xứ.

  • Marchandises de provenance étrangère hàng (nguồn gốc) nước ngoài
  • Provenance d'un mot xuất xứ của một từ

Xem đầy đủ từ "provenance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguồn gốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguồn gốc tiếng Pháp là gì?

"nguồn gốc" trong tiếng Pháp là origine (danh từ), provenance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.