provenance
provenance nghĩa là nguồn gốc, gốc tích, hàng nhập khẩu.
Nghĩa của provenance
Danh từ · giống cái
- Nguồn gốc, gốc tích, xuất xứ.
- Marchandises de provenance étrangèrehàng (nguồn gốc) nước ngoài
- Provenance d'un motxuất xứ của một từ
- Số nhiều Hàng nhập khẩu.
- Les provenance des pays amishàng nhập khẩu từ các nước bạn
Dạng từ của provenance
Đi với mạo từ: une provenance · la provenance
| Số nhiều | provenances |
Cụm từ, thành ngữ với provenance
- en provenance de — từ (nơi nào) đến
- Train en provenance de Hanoïtàu từ Hà nội đến
Câu ví dụ với provenance
- Je vais t'informer des dernières nouvelles en provenance du village. Tôi sắp thông báo cho anh những thông tin mới nhất từ làng.Tatoeba #390157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ provenance, origin
Câu hỏi thường gặp
provenance nghĩa là gì?
provenance (danh từ) nghĩa là nguồn gốc, gốc tích, hàng nhập khẩu.
provenance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của provenance (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔv.nɑ̃s/.
provenance là giống đực hay giống cái?
provenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).