TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

provenance

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔv.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

provenance nghĩa là nguồn gốc, gốc tích, hàng nhập khẩu.

Nghĩa của provenance

Danh từ · giống cái

  1. Nguồn gốc, gốc tích, xuất xứ.
    • Marchandises de provenance étrangèrehàng (nguồn gốc) nước ngoài
    • Provenance d'un motxuất xứ của một từ
  2. Số nhiều Hàng nhập khẩu.
    • Les provenance des pays amishàng nhập khẩu từ các nước bạn

Dạng từ của provenance

Đi với mạo từ: une provenance · la provenance

Số nhiềuprovenances

Cụm từ, thành ngữ với provenance

  • en provenance de — từ (nơi nào) đến
    • Train en provenance de Hanoïtàu từ Hà nội đến

Câu ví dụ với provenance

  • Je vais t'informer des dernières nouvelles en provenance du village. Tôi sắp thông báo cho anh những thông tin mới nhất từ làng.Tatoeba #390157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ provenance, origin

Câu hỏi thường gặp

provenance nghĩa là gì?

provenance (danh từ) nghĩa là nguồn gốc, gốc tích, hàng nhập khẩu.

provenance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provenance (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔv.nɑ̃s/.

provenance là giống đực hay giống cái?

provenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.