Nghiện rượu tiếng Pháp là gì?
"nghiện rượu" trong tiếng Pháp là alcoolique (tính từ).
alcoolique Tính từ
/al.kɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiện rượu.
- Le père de Tom est alcoolique. Cha của Tom là một kẻ nghiện rượu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiện rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghiện rượu tiếng Pháp là gì?
"nghiện rượu" trong tiếng Pháp là alcoolique (tính từ).