TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiện rượu tiếng Pháp là gì?

"nghiện rượu" trong tiếng Pháp là alcoolique (tính từ).

alcoolique Tính từ

/al.kɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiện rượu.

  • Le père de Tom est alcoolique. Cha của Tom là một kẻ nghiện rượu.

Xem đầy đủ từ "alcoolique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiện rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghiện rượu tiếng Pháp là gì?

"nghiện rượu" trong tiếng Pháp là alcoolique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.