TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiêm trọng tiếng Pháp là gì?

"nghiêm trọng" trong tiếng Pháp là grave (tính từ), sérieux (tính từ).

grave Tính từ

/ɡʁav/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.

  • Elle commit une grave erreur. Cô ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.
  • Affaire grave việc nghiêm trọng

Xem đầy đủ từ "grave": giống, cách chia, thành ngữ →

sérieux Tính từ

/se.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.

  • Maladie sérieuse bệnh trầm trọng

Xem đầy đủ từ "sérieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêm trọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghiêm trọng tiếng Pháp là gì?

"nghiêm trọng" trong tiếng Pháp là grave (tính từ), sérieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.