TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghĩa tiếng Pháp là gì?

"nghĩa" trong tiếng Pháp là signification (danh từ), sens (danh từ).

signification Danh từ · giống cái

/si.ɲi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩa, ý nghĩa.

  • Je me sers d'un dictionnaire lorsque je ne comprends pas la signification d'un mot. Tôi dùng từ điển khi tôi không hiểu nghĩa của một từ nào đó.
  • Signification d'un mot nghĩa của một từ

Xem đầy đủ từ "signification": giống, cách chia, thành ngữ →

sens Danh từ · giống đực

/sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ý nghĩa.

  • Donner un sens à son action cho việc làm của mình một ý nghĩa

Xem đầy đủ từ "sens": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa tiếng Pháp là gì?

"nghĩa" trong tiếng Pháp là signification (danh từ), sens (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.